Dịch

sovkhoz

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nông trường quốc doanhdanh từA large, state-owned farm in the Soviet Union.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. sovkhozDạng gốc (base form)
  2. sovkhozesSố nhiều (plural)
  3. sovkhozy (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • 15,300 (153 ²), (5,900 59 ² 1990.)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ngaсовхо́зsovxóz

Ngôn ngữ khác

AI