Dịch

sovjós

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/sobˈxos/

Nghĩa chính

  1. Nông trường quốc doanhdanh từsovkhoz

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sovjósDạng gốc (base form)
  2. sovjosesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI