Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sovjós
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/sobˈxos/
Nghĩa chính
1
Nông trường quốc doanh
danh từ
sovkhoz
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sovjós
Dạng gốc
(base form)
sovj
oses
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sovkhoz
Nông trường quốc doanh
AI
1
Nông trường quốc doanh
1
Nông trường quốc doanh
1
Nông trường quốc doanh