Dịch

kohlrabi

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Su hàodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Brassica oleracea var. gongylodes, a variety of the cabbage, having a turnip-shaped edible stem.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kohlrabiDạng gốc (base form)
  2. kohlrabisSố nhiều (plural)
  3. kohlrabiesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcKohlrabi
  2. từ tiếng Ýrapa“turnips”

AI