Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
colirrábano
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koliˈrabano/
nguồn
Nghĩa chính
1
Su hào
danh từ
kohlrabi
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
colirrábano
Dạng gốc
(base form)
colirrábano
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
kohlrabi
Su hào
AI
1
Su hào
1
Su hào
1
Su hào