Dịch

colirrábano

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koliˈrabano/nguồn

Nghĩa chính

  1. Su hàodanh từkohlrabi

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colirrábanoDạng gốc (base form)
  2. colirrábanosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI