Dịch

knotoid

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng sơ đồ nút có đường cong cơ bản là một đoạn chứ không phải một hình tròndanh từA form of knot diagram whose underlying curve is a segment rather than a circle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. knotoidDạng gốc (base form)
  2. knotoidsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI