Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
knockbuster
danh từ
(noun)
/ˈ
n
ɒ
k
ˌ
b
ʌ
s
t
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với mockbuster
danh từ
Synonym of mockbuster.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
knockbuster
Dạng gốc
(base form)
knockbuster
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mockbuster
Nguồn gốc
(etymology)
knockoff
+
blockbuster
AI
1
Đồng nghĩa với mockbuster
1
Đồng nghĩa với mockbuster
1
Đồng nghĩa với mockbuster