Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
knitting needle
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
ɪ
t
ɪ
ŋ
ˈ
n
i
d
ə
l
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Kim đan, que đan
danh từ
A long, thin, pointed rod, used in pairs to knit yarn.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
knitting needle
Dạng gốc
(base form)
knitting needle
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
palillo
giống đực
Kim đan
aguja de punto
giống cái
Kim đan (thanh mỏng dùng để đan sợi)
aguja de tejer
giống cái
Kim đan (thanh mỏng dùng để đan sợi)
AI
1
Kim đan
1
Kim đan
1
Kim đan