Dịch

knitted

B1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Được đan, bằng len đantính từkhông so sánh (not comparable)Made by knitting.

Cụm từ (phrase)

knitted afghanChăn đan len
knitted sweaterÁo len đan
knitted pulloverÁo len dệt kim chui đầu
knitted waistcoatÁo gi-lê len

Họ từ (word family)

cùng gốc knitted

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Cô ấy đan cho anh ấy một chiếc áo len chui đầu.
  • .Mary đan một chiếc khăn choàng.
  • .Mary đan một chiếc khăn quàng cổ.

AI