de punto
tính từ (adjective)
/de ˈpunto/
Nghĩa chính
- Dệt kimtính từknitted
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| coche de puntodanh từ | danh từ | Loại xe ngựa có thể được người dân đặt trước, tiền thân của taxi |
| aguja de puntodanh từ | danh từ | Kim đan (thanh mỏng dùng để đan sợi) |
| tejido de punto | Vải dệt kim |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh