knightly
tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Liên quan đến một hiệp sĩ hoặc các hiệp sĩtính từOf or pertaining to a knight or knights.
- Xứng đáng làm hiệp sĩ; lịch sự một cách chính thức (với tư cách là một hiệp sĩ); hào hiệp, ga lăng và lịch sựtính từBefitting a knight; formally courteous (as a knight); chivalrous, gallant and courtly.
- Theo cách của một hiệp sĩ; một cách hào hiệptrạng từIn the manner of a knight; chivalrously.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- knightlyDạng gốc (base form)
- knightlierSo sánh hơn (comparative)
- knightliestSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc knightlyVí dụ
- , guize / reuiue .
- , , , ; Arthur's .
- . , , ͧ [] . com'st ?