knightliness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tinh thần hiệp sĩ, tinh thần thượng võ; tính nghĩa hiệp, tính hào hiệpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)knightly behaviour; chivalry
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- knightlinessDạng gốc (base form)
- knightlinessesSố nhiều (plural)