Nghĩa chính
- Tất cao cổ, tất cao đến gốidanh từthường dùng số nhiều (usually plural)a sock that reaches almost up to the knee
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- knee highDạng gốc (base form)
- knee highsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa