knaster
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thùng đựng đồ ăndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)canaster
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- knasterDạng gốc (base form)
- knastersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Knaster-Tarski theoremdanh từ riêng | danh từ riêng | Định lý phát biểu rằng, nếu L là một mạng đầy đủ và f : L → L là hàm bảo toàn trật tự thì tập hợp các điểm cố định của f trong L cũng là một mạng đầy đủ. Nó có những ứng dụng quan trọng trong ngữ nghĩa hình thức của ngôn ngữ lập trình và diễn giải trừu tượng |