Dịch

knaster

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thùng đựng đồ ăndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)canaster

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. knasterDạng gốc (base form)
  2. knastersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Knaster-Tarski theoremdanh từ riêngĐịnh lý phát biểu rằng, nếu L là một mạng đầy đủ và f : L → L là hàm bảo toàn trật tự thì tập hợp các điểm cố định của f trong L cũng là một mạng đầy đủ. Nó có những ứng dụng quan trọng trong ngữ nghĩa hình thức của ngôn ngữ lập trình và diễn giải trừu tượng

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcKnaster

Cùng gốc (doublet)canastercanister

AI