Dịch

canaster

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lá thuốc lá khô, thôdanh từkhông đếm được (uncountable)Coarse, dried tobacco leaves.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hà Lankanaster
  2. từ tiếng Tây Ban Nhacanastro“basket”

Cùng gốc (doublet)canisterknaster

AI