Dịch

knap it

động từ (verb)
UK/ˈnæp ɪt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với catch itđộng từSynonym of catch it (“to be severely reprimanded, punished, or beaten”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ; , .
  • […] , , " ," .

AI