Dịch

catch it

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Bị khiển trách, trừng phạt hoặc đánh đập nặng nềđộng từTo be severely reprimanded, punished, or beaten.
  2. Dùng theo nghĩa đen, xem catch, itđộng từUsed other than figuratively or idiomatically: see catch, it.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. catch itNguyên thể (infinitive)
  2. catches itNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. caught it (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. catching itPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • . .
  • .
  • ?

AI