catch it
động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Bị khiển trách, trừng phạt hoặc đánh đập nặng nềđộng từTo be severely reprimanded, punished, or beaten.
- Dùng theo nghĩa đen, xem catch, itđộng từUsed other than figuratively or idiomatically: see catch, it.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- catch itNguyên thể (infinitive)
- catches itNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- caught it (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- catching itPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- . .
- .
- ?