Dịch

catch hell

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Bị khiển trách, trừng phạt hoặc đánh đập nặng nềđộng từTo be severely reprimanded, punished, or beaten.
  2. Trải qua những thời điểm rắc rối hoặc khó khănđộng từTo experience troubling or difficult times.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. catch hellNguyên thể (infinitive)
  2. catches hellNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. caught hell (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. catching hellPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • / , , , / /
  • .
  • .

AI