catch hell
động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Bị khiển trách, trừng phạt hoặc đánh đập nặng nềđộng từTo be severely reprimanded, punished, or beaten.
- Trải qua những thời điểm rắc rối hoặc khó khănđộng từTo experience troubling or difficult times.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- catch hellNguyên thể (infinitive)
- catches hellNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- caught hell (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- catching hellPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.