Dịch

kloof

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hẽm núi; thung lũng (ở Nam phi)danh từA deep glen or ravine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kloofDạng gốc (base form)
  2. kloofsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , . , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hà Lankloof“ravine”

Cùng gốc (doublet)clove

AI