Dịch

Klaus

danh từ riêng (proper noun)
US/klaʊs/

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, một cách viết khác của Clausdanh từ riêngA male given name from Ancient Greek, an alternative spelling of Claus.

Ví dụ

  • , Alcoa () , , .
  • Schwab's .
  • ?

AI