Dịch

kiwirita

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại cocktail margarita được làm từ kiwidanh từA margarita cocktail made with kiwi.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kiwiritaDạng gốc (base form)
  2. kiwiritasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . .
  • , , .

AI