Nghĩa chính
- Góc phục vụ: nằm theo đường chéo so với một vật nào đó, đặc biệt là qua một ngã tưtrạng từkhông so sánh (not comparable)Cater-corner: located diagonally in relation to something, especially across an intersection.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| kitty-corneredtính từ | tính từ | Đồng nghĩa với kitty-corner |
Ví dụ
- , .