Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
kitty-cornered
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với kitty-corner
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of kitty-corner (“cater-corner”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
kitty-corner
Ví dụ
He’s
king
of
all
these
wigged
men
sitting
with
their
hosed
legs
kitty-cornered
under
their
desks
.
AI
1
Đồng nghĩa với kitty-corner
1
Đồng nghĩa với kitty-corner
1
Đồng nghĩa với kitty-corner