Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kitty door
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɪ
t
i
ˈ
d
ɔː
/
US
/ˈ
k
ɪ
t
i
ˈ
d
oɹ/
Nghĩa chính
1
Cái vạt mèo
danh từ
A cat flap.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kitty door
Dạng gốc
(base form)
kitty door
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
gatera
Vạt mèo (bản lề nhỏ cắt vào cửa để mèo có thể vào)
AI
1
Cái vạt mèo
1
Cái vạt mèo
1
Cái vạt mèo