kitschily
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách lố bịchtrạng từIn a kitschy way.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kitschilyDạng gốc (base form)
- more kitschilySo sánh hơn (comparative)
- most kitschilySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha