Nghĩa chính
- Hành động viết séc trên một tài khoản không đủ tiền với hy vọng rằng số tiền đó sẽ có sẵn vào thời điểm séc được thanh toándanh từkhông đếm được (uncountable)The act of writing a check on an account with insufficient funds, expecting that funds will become available by the time the check clears.
- Hành vi giả mạo đơn thuốc, tăng số lượng thuốc hoặc vật phẩm khácdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of tampering with a medical prescription, increasing the number of pills or other item.
- Đồng nghĩa với kiteboardingdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of kiteboarding.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kitingDạng gốc (base form)
- kitingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| domain kitingdanh từ | danh từ | Việc hủy và đăng ký lại (thường lặp đi lặp lại) một tên miền nhằm lợi dụng thời gian gia hạn để hiển thị quảng cáo trên tên miền mà không phải trả tiền cho tên miền đó |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa