Nghĩa chính
Thêm 16 nghĩa- Cá trích hoặc cá hồi xông khói, muối và hun khóidanh từA split, salted and smoked herring or salmon.
- Con cá hồi đực sau khi sinh sảndanh từA male salmon after spawning.
- Chuẩn bị (cá trích hoặc cá tương tự) bằng cách tách, muối và hun khóiđộng từTo prepare (a herring or similar fish) by splitting, salting, and smoking.
- Hết mùatính từOut of season.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kipperNguyên thể (infinitive)
- kippersSố nhiều (plural)
- kipperedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- kipperingPhân từ I (present participle)
- more kipperSo sánh hơn (comparative)
- most kipperSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| kipper tiedanh từ | danh từ | Chiếc cà vạt rất rộng, thường có màu sắc và hoa văn sặc sỡ |
| kipper timedanh từ | danh từ | Khoảng thời gian mà việc đánh bắt cá là bất hợp pháp, trong thời gian đó cá hồi đang sinh sản |
| flip the kipperdanh từ | danh từ | Trò chơi trong phòng khách trong đó người chơi đua cá giấy bằng cách dùng không khí quạt cho chúng |
| dead as a kippertính từ | tính từ | Chết hẳn rồi |
| done up like a kippertính từ | tính từ | Bị lừa hoặc bị lợi dụng; đối xử bất công |
| stitched up like a kippertính từ | tính từ | Bị lừa hoặc bị lợi dụng; đối xử bất công |
| kippered beefdanh từ | danh từ | Sản phẩm thịt bò khô được chữa khỏi giống như thịt khô |
16 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Động từ (verb) 6
Tính từ (adjective) 2
Cuộc tuần tra để bảo vệ các tàu đánh cá ở Biển Ailen và Biển Bắc trước cuộc tấn công từ trên không
- A patrol to protect fishing boats in the Irish and North Seas against attack from the air.
Họ từ (word family)
cùng gốc kipperNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổcypera“male salmon”
Ví dụ
- , , airman's . , ‘ ’.
- ' [ ] .'
- [. ] .