Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flip the kipper
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trò chơi trong phòng khách trong đó người chơi đua cá giấy bằng cách dùng không khí quạt cho chúng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A parlour game in which players race paper fish by fanning them with air.
AI
1
Trò chơi trong phòng khách trong đó người chơi đua cá giấy bằng cách dùng không khí quạt cho chúng
1
Trò chơi trong phòng khách trong đó người chơi đua cá giấy bằng cách dùng không khí quạt cho chúng
1
Trò chơi trong phòng khách trong đó người chơi đua cá giấy bằng cách dùng không khí quạt cho chúng