Nghĩa chính
- Động tác nhào lộn trong đó một người di chuyển từ tư thế nằm ngửa (nằm ngửa) sang tư thế đứng hoặc ngồi xổm. Động tác được thực hiện trước tiên bằng cách nhấc chân lên và lăn về phía sau trên vai, sau đó hất người về phía trước, cong lưng để bay lên không trung trong giây lát trước khi tiếp đất bằng chândanh từAn acrobatic manoeuvre in which one moves from a supine position (lying on one's back) to a standing or squatting position. The move is performed by first lifting one's legs and rolling backwards onto one's shoulders, then flicking forwards, arching one's back, so as to become momentarily airborne before landing on one's feet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kip-upDạng gốc (base form)
- kip-upsSố nhiều (plural)