Dịch

kinslayer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẻ giết chính người thân của mình; một kẻ giết chadanh từOne who slays his or her own kin; a parricide.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kinslayerDạng gốc (base form)
  2. kinslayersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , , , ...

AI