Dịch

kinless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không bà con, không thân thích; không gia đìnhtính từkhông so sánh (not comparable)Without kin; familyless.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ! “ ,” Cromwell’s , — fair-play!

AI