Dịch

kinkless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có một nút thắt hoặc nút thắt; không bị cong hoặc xoắntính từWithout a kink or kinks; not curled or twisted.
  2. Không lập dị; không có hành vi tình dục bất thường hoặc lệch lạctính từNot kinky; without unusual or deviant sexual behaviour.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kinklessDạng gốc (base form)
  2. more kinklessSo sánh hơn (comparative)
  3. most kinklessSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI