kinkless
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không có một nút thắt hoặc nút thắt; không bị cong hoặc xoắntính từWithout a kink or kinks; not curled or twisted.
- Không lập dị; không có hành vi tình dục bất thường hoặc lệch lạctính từNot kinky; without unusual or deviant sexual behaviour.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kinklessDạng gốc (base form)
- more kinklessSo sánh hơn (comparative)
- most kinklessSo sánh nhất (superlative)