Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
kingcup
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Cây mao lương hoa vàng
danh từ
Any of various species of buttercup, or the marsh marigold, Caltha palustris.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kingcup
Dạng gốc
(base form)
kingcup
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
king
+
cup
Ví dụ
He
told
me
how
the
wise
toad
who
squats
among
the
kingcups
by
the
stream
in
summer
has
a
very
precious
jewel
in
his
head
.
AI
1
Cây mao lương hoa vàng
1
Cây mao lương hoa vàng
1
Cây mao lương hoa vàng