Dịch

king bare

danh từ (noun)
UK/ˈkɪŋɡ ˈbɛː/US/ˈkɪŋ ˈbɛɚ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bare kingdanh từSynonym of bare king.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI