Dịch

bare king

danh từ (noun)
UK/ˈbɛː ˈkɪŋɡ/US/ˈbɛɚ ˈkɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Tình huống trong đó quân vua là quân cờ duy nhất còn lại của người chơidanh từA situation in which a king is the only piece remaining for its player.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI