Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bare king
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɛː ˈ
k
ɪ
ŋ
ɡ
/
US
/ˈ
b
ɛɚ ˈ
k
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Tình huống trong đó quân vua là quân cờ duy nhất còn lại của người chơi
danh từ
A situation in which a king is the only piece remaining for its player.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
king bare
AI
1
Tình huống trong đó quân vua là quân cờ duy nhất còn lại của người chơi
1
Tình huống trong đó quân vua là quân cờ duy nhất còn lại của người chơi
1
Tình huống trong đó quân vua là quân cờ duy nhất còn lại của người chơi