kineticon
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Biểu tượng dựa trên văn bản được sử dụng trong giao tiếp trực tuyến để thể hiện một hành động, chẳng hạn như *hôn* hoặc ~~ôm bạn~~danh từA text-based symbol used in online communication to express an action, such as *kiss* or ~~hugs you~~.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kineticonDạng gốc (base form)
- kineticonsSố nhiều (plural)