Dịch

kineticon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Biểu tượng dựa trên văn bản được sử dụng trong giao tiếp trực tuyến để thể hiện một hành động, chẳng hạn như *hôn* hoặc ~~ôm bạn~~danh từA text-based symbol used in online communication to express an action, such as *kiss* or ~~hugs you~~.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kineticonDạng gốc (base form)
  2. kineticonsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI