Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kineticist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà động học
danh từ
One who studies kinetics.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kineticist
Dạng gốc
(base form)
kineticist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
kinetic
+
-ist
AI
1
Nhà động học
1
Nhà động học
1
Nhà động học