Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kilomaser
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Maser nước ngoài thiên hà yếu hơn megamaser
danh từ
An extragalactic water maser that is weaker than a megamaser
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kilomaser
Dạng gốc
(base form)
kilomaser
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
kilo-
+
maser
AI
1
Maser nước ngoài thiên hà yếu hơn megamaser
1
Maser nước ngoài thiên hà yếu hơn megamaser
1
Maser nước ngoài thiên hà yếu hơn megamaser