Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kilobinary
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến các đơn vị có tiền tố kibi-, chẳng hạn như kibibyte trái ngược với kilobyte
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the units prefixed kibi-, such as the kibibyte as opposed to the kilobyte.
Nguồn gốc
(etymology)
kilo-
+
binary
AI
1
Liên quan đến các đơn vị có tiền tố kibi-
1
Liên quan đến các đơn vị có tiền tố kibi-
1
Liên quan đến các đơn vị có tiền tố kibi-