Dịch

killingly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Như vậy để giết; chí mạngtrạng từSo as to kill; fatally.
  2. Vì vậy, không có khả năng với tiếng cườitrạng từSo as to incapacitate with laughter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. killinglyDạng gốc (base form)
  2. more killinglySo sánh hơn (comparative)
  3. most killinglySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • .

Họ từ (word family)

cùng gốc killingly

Nguồn gốc (etymology)

AI