Dịch

kidneywort

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rốn rốndanh từkhông đếm được (uncountable)navelwort
  2. hepatica (Hepatica spp.)chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Nguồn gốc (etymology)

AI