Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kidneywort
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Rốn rốn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
navelwort
2
hepatica (Hepatica spp.)
chưa dịch
danh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Nguồn gốc
(etymology)
kidney
+
wort
AI
1
Rốn rốn
2
hepatica (Hepatica spp
1
Rốn rốn
2
hepatica (Hepatica spp
1
Rốn rốn
2
hepatica (Hepatica spp