Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
kidney failure
US
/ˈ
k
ɪ
d
n
i
ˈ
f
eɪ
.
l
j
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Suy thận
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
acute kidney failure
danh từ
danh từ
Đồng nghĩa với acute kidney injury
AI
1
Suy thận
1
Suy thận
1
Suy thận