Dịch

acute kidney failure

danh từ (noun)
US/əˈkjut ˈkɪdni ˈfeɪ.ljəɹ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với acute kidney injurydanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of acute kidney injury.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI