Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acute kidney failure
danh từ
(noun)
US
/
ə
ˈ
k
j
u
t
ˈ
k
ɪ
d
n
i
ˈ
f
eɪ
.
l
j
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với acute kidney injury
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of acute kidney injury.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
acute kidney injury
AI
1
Đồng nghĩa với acute kidney injury
1
Đồng nghĩa với acute kidney injury
1
Đồng nghĩa với acute kidney injury