Dịch

kickstarter là dạng khác của kick-starter

kick-starter

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với kick startdanh từSynonym of kick start (“bar used to start a motorcycle engine”).
  2. Một cái gì đó bắt đầudanh từSomething that kick starts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kick-starterDạng gốc (base form)
  2. kick-startersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • don’t .

AI