kick-starter
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với kick startdanh từSynonym of kick start (“bar used to start a motorcycle engine”).
- Một cái gì đó bắt đầudanh từSomething that kick starts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kick-starterDạng gốc (base form)
- kick-startersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- don’t .