Nghĩa chính
- Không muốn mạo hiểm vì sợ điều gì đó tồi tệ hoặc bất lợi sẽ xảy ra; hèn nhát, thận trọng quá mức và không thích rủi rotính từUnwilling to take a risk for fear that something bad or unfavorable will happen; cowardly, overly cautious and risk-averse.
- Người kiasidanh từA kiasi person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kiasiDạng gốc (base form)
- kiasisSố nhiều (plural)
- more kiasiSo sánh hơn (comparative)
- most kiasiSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , ? ?
- , – .
- ( ) " ".
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa