Dịch

khaki drill

danh từ (noun)
US/ˈkæ.ki ˈdɹɪl/

Nghĩa chính

  1. Dạng quân phục của quân đội Anh làm bằng vải cotton, thường được sử dụng trong nghĩa vụ nhiệt đớidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A form of British military uniform made of cotton drill, often used in tropical service.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. khaki drillDạng gốc (base form)
  2. khaki drillsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

khakidrill#Etymology_6“cotton fabric”

AI