Dịch

Kevin

danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp
US/ˈkɛvɪn/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tên nam Kevindanh từ riêngA male given name from Irish.
  2. Nam thanh niên thuộc tầng lớp lao độngdanh từ riêngA working-class male.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KevinDạng gốc (base form)
  2. KevinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Kevin's Gatedanh từ riêngBộ phim Waterworld năm 1995, nổi tiếng với chi phí sản xuất vượt bậc

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI