Nghĩa chính
- Tên nam Kevindanh từ riêngA male given name from Irish.
- Nam thanh niên thuộc tầng lớp lao độngdanh từ riêngA working-class male.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- KevinDạng gốc (base form)
- KevinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kevin's Gatedanh từ riêng | danh từ riêng | Bộ phim Waterworld năm 1995, nổi tiếng với chi phí sản xuất vượt bậc |
Ví dụ
- .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa