Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Kevy
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
k
ɛ
v
i
/
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của tên nam Kevin
danh từ riêng
A diminutive of the male given name Kevin.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Kevy
Kevy
n
Tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiếng Ireland, hiếm khi được sử dụng, biến thể của Kevin
danh từ riêng
AI
1
Dạng viết tắt của tên nam Kevin
1
Dạng viết tắt của tên nam Kevin
1
Dạng viết tắt của tên nam Kevin