ketosis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái trao đổi chất trong đó cơ thể tạo ra xeton để một số cơ quan sử dụng làm nhiên liệu để glycogen có thể được dự trữ cho các cơ quan phụ thuộc vào nó. Tình trạng này xảy ra trong thời gian nhịn ăn, nhịn đói hoặc khi đang áp dụng chế độ ăn ketogenicdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A metabolic state in which the body produces ketones to be used as fuel by some organs so that glycogen can be reserved for organs that depend on it. This condition occurs during times of fasting, starvation, or while on a ketogenic diet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ketosisDạng gốc (base form)
- ketoses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
ketoosis
Họ từ (word family)
cùng gốc ketosisTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha