Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ketonic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem ketone
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, relating to, or being a ketone.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ketonic
poly
ketonic
Liên quan đến polyketon
tính từ
Từ liên quan
(related word)
aldehydic
Nguồn gốc
(etymology)
ketone
+
-ic
AI
1
Xem ketone
1
Xem ketone
1
Xem ketone